Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-443.43 - Hà Nội Xe Tải -
20D-034.34 - Thái Nguyên Xe tải van -
93A-444.46 - Bình Phước Xe Con -
51K-824.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-227.27 - Quảng Trị Xe Con -
73A-307.07 - Quảng Bình Xe Con -
14K-020.26 - Quảng Ninh Xe Con -
76B-030.35 - Quảng Ngãi Xe Khách -
30L-414.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-202.03 - Hà Nội Xe Con -
60K-414.14 - Đồng Nai Xe Con -
38A-707.02 - Hà Tĩnh Xe Con -
18C-146.46 - Nam Định Xe Tải -
74A-282.80 - Quảng Trị Xe Con -
88C-273.73 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-344.34 - Bắc Ninh Xe Tải -
14C-454.58 - Quảng Ninh Xe Tải -
20A-837.83 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-414.18 - Hà Nội Xe Con -
84C-127.12 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-949.45 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36B-049.04 - Thanh Hóa Xe Khách -
36K-248.48 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-417.17 - Nam Định Xe Con -
51L-858.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
83A-161.69 - Sóc Trăng Xe Con -
88A-747.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
68A-350.50 - Kiên Giang Xe Con -
20A-771.71 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-494.49 - Đồng Nai Xe Con -