Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-342.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.71 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 30L-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-494.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-030.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-817.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-440.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-709.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-672.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-959.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-504.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-413.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-515.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-414.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75B-030.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 78C-121.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60K-495.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-272.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-757.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67A-323.29 | - | An Giang | Xe Con | - |