Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49C-333.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 69A-150.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 36K-277.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84C-111.67 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-555.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-497.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-705.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-111.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78B-022.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 99A-730.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22C-097.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34A-922.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67A-333.54 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-560.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-177.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-000.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-333.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-444.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-161.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-544.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-577.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71A-185.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 76C-177.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43A-944.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14A-888.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-799.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 74C-144.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |