Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-777.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-999.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-272.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-447.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-333.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-465.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-866.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-555.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-555.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-555.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-274.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-561.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-654.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-627.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-610.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-834.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-548.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-444.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-666.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-021.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 74A-266.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15D-055.59 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 30L-074.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-382.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-222.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30L-071.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-491.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |