Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-941.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-750.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14A-972.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-901.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-802.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 92B-032.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 86B-027.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-627.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19A-723.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-915.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 99A-802.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-630.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-858.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-727.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70B-032.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-396.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-774.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-250.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67C-190.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-635.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-318.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-609.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-235.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-350.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82D-013.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-709.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-841.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|