Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-044.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 84B-017.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 86C-207.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14A-946.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-693.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 37K-510.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 95B-013.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51N-120.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 81A-458.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99B-027.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-275.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-213.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-790.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-605.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-394.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-337.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-521.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-487.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-785.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-944.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-432.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26D-011.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-362.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-312.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-229.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-260.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|