Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-115.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-804.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 49A-720.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 36C-527.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 85B-011.68 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-910.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 65A-504.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29K-319.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 43A-970.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 18C-174.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61C-633.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69A-163.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-187.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-406.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72C-236.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66C-191.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-817.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-951.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-014.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-908.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-400.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-114.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-042.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49B-029.68 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-318.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-295.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90B-011.88 | - | Hà Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-922.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-824.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |