Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-820.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-697.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-758.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-734.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-924.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-940.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-210.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75A-389.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-446.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-089.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 20A-670.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-740.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78C-742.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 30L-346.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-025.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-380.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-224.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51D-897.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-269.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 78A-185.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28A-232.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 64B-019.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 29K-178.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-854.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-831.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-767.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-861.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-191.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30L-014.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-960.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |