Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-135.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43C-281.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-249.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-755.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-512.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-476.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-091.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-241.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-206.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 27A-106.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-252.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-404.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-527.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-253.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-244.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-487.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-315.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-516.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-242.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-101.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-735.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70C-197.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-473.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-637.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-470.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-680.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-774.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-658.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-486.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-449.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |