Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-176.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 89A-480.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-232.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37C-502.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19A-746.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-448.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-513.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-205.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-087.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-444.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-856.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-616.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-365.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-010.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 21A-207.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 68A-375.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 77A-357.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 62A-453.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47C-414.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21A-232.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 43C-303.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-167.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60K-649.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-419.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-141.43 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-910.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-445.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48C-101.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38A-707.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |