Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-878.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-775.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88A-818.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86C-202.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-481.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-191.96 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 75A-314.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-565.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-746.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-627.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-427.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-202.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-202.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 88A-828.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-049.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-973.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-554.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-330.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-564.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-444.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-292.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93C-202.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-702.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-445.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-754.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |