Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-454.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84C-111.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89A-457.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77C-262.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51L-757.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-946.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-884.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-415.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 38A-696.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63A-294.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-353.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-270.70 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-412.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-784.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-404.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-409.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-216.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97B-016.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 15K-178.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-280.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-287.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-214.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-304.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-647.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-818.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99B-031.03 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 97A-078.78 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 66A-313.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |