Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-637.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-515.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-547.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 84A-151.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75C-145.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-868.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-014.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-443.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-492.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-171.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-167.67 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 25A-067.67 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73A-347.47 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86A-293.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-636.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-406.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 21C-113.13 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30L-898.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-418.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-560.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-323.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-212.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-520.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-171.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 11D-010.18 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 61K-525.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |