Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-134.44 - Thanh Hóa Xe Con -
21A-173.33 - Yên Bái Xe Con -
61C-574.44 - Bình Dương Xe Tải -
76A-330.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
49A-755.50 - Lâm Đồng Xe Con -
34A-888.64 - Hải Dương Xe Con -
51L-476.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
95A-110.00 - Hậu Giang Xe Con -
60K-688.82 - Đồng Nai Xe Con -
63A-333.76 - Tiền Giang Xe Con -
51N-000.76 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-511.18 - Nam Định Xe Con -
67A-344.41 - An Giang Xe Con -
51M-111.42 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
24C-150.00 - Lào Cai Xe Tải -
60K-471.11 - Đồng Nai Xe Con -
30K-974.44 - Hà Nội Xe Con -
34A-766.67 - Hải Dương Xe Con -
51L-977.78 - Hồ Chí Minh Xe Con -
84C-111.99 - Trà Vinh Xe Tải -
36K-240.00 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-511.10 - Nghệ An Xe Con -
30L-777.83 - Hà Nội Xe Con -
51K-894.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
27A-114.44 - Điện Biên Xe Con -
63A-333.90 - Tiền Giang Xe Con -
30L-954.44 - Hà Nội Xe Con -
34A-888.52 - Hải Dương Xe Con -
37K-222.78 - Nghệ An Xe Con -
49C-333.00 - Lâm Đồng Xe Tải -