Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11D-011.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-843.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-530.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-904.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-809.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-292.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-339.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-346.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-722.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-673.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-458.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-609.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22B-013.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-211.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-802.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-015.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73C-187.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-480.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-815.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-812.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-675.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-317.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|