Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-134.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 75A-355.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34D-042.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37C-507.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-767.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64C-115.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-150.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-116.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-166.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-349.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-480.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-143.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 92A-357.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-257.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-380.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-114.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 94A-091.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 83A-176.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-320.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-310.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-363.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30L-354.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-408.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89C-306.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-380.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-243.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-630.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62C-223.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37K-286.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |