Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-383.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-284.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-543.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-745.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-271.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-761.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-721.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-086.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-202.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51K-845.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-311.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-438.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-317.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-241.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 48B-009.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 88A-685.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-307.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-627.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-676.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-307.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-053.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-858.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-726.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-627.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-129.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-641.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-606.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-284.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-557.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-082.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |