Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-340.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-474.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-164.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-209.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 85A-151.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-475.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-407.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-117.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-747.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-525.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-510.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-460.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-215.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 77A-363.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.26 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-082.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-757.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-243.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 74C-128.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98C-393.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-070.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-725.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-212.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-275.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-242.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-356.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-142.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-484.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-585.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |