Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-222.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88A-653.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60C-775.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-940.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-499.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-222.77 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37C-533.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-466.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-333.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-152.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-777.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-447.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-600.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-897.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-462.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-444.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-055.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-317.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-673.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-377.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-111.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-754.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-777.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-480.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-452.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-444.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-634.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-274.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-777.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-444.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |