Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-550.00 - Tây Ninh Xe Con -
29K-111.89 - Hà Nội Xe Tải -
17C-222.72 - Thái Bình Xe Tải -
30M-155.58 - Hà Nội Xe Con -
99A-854.44 - Bắc Ninh Xe Con -
47A-604.44 - Đắk Lắk Xe Con -
38A-591.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
12C-133.31 - Lạng Sơn Xe Tải -
61K-444.01 - Bình Dương Xe Con -
70A-555.44 - Tây Ninh Xe Con -
99C-333.83 - Bắc Ninh Xe Tải -
51L-833.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-333.45 - Bắc Ninh Xe Tải -
61C-633.38 - Bình Dương Xe Tải -
12A-222.77 - Lạng Sơn Xe Con -
29K-466.64 - Hà Nội Xe Tải -
29K-214.44 - Hà Nội Xe Tải -
86A-297.77 - Bình Thuận Xe Con -
63C-233.39 - Tiền Giang Xe Tải -
19A-562.22 - Phú Thọ Xe Con -
20A-888.54 - Thái Nguyên Xe Con -
93C-200.05 - Bình Phước Xe Tải -
98A-711.11 - Bắc Giang Xe Con -
51L-220.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22D-011.12 - Tuyên Quang Xe tải van -
15K-397.77 - Hải Phòng Xe Con -
19A-666.44 - Phú Thọ Xe Con -
15K-214.44 - Hải Phòng Xe Con -
20A-855.54 - Thái Nguyên Xe Con -
48C-099.90 - Đắk Nông Xe Tải -