Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37B-047.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-944.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-487.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26D-011.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-435.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-049.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-214.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-151.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-344.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-020.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-485.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-347.88 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27A-124.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-553.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-415.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-952.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-436.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-623.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-449.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-781.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-240.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77C-265.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-234.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-857.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-283.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-194.88 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |