Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-318.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77C-265.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-941.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-472.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36B-050.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-151.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-751.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27A-124.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-446.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-952.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34D-035.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-160.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-813.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-821.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-040.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-722.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-445.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-213.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-357.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-114.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71B-022.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99B-029.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 11C-088.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-239.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98C-357.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-741.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-406.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-489.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-495.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|