Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38D-020.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-306.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-835.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-459.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-509.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-827.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-795.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-690.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-292.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-815.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 25A-082.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-039.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-436.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-454.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-884.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-448.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-265.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-324.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|