Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-654.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-706.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-736.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-108.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 73A-305.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-343.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-994.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-150.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61C-545.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35A-350.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-316.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-218.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-720.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-489.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-488.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-476.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-517.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-263.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-107.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-444.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-108.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-729.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-214.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70A-516.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-602.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-423.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-422.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-400.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-505.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-704.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |