Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-353.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27C-061.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 99C-344.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-326.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-327.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-646.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-446.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-123.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-244.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74C-125.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81A-360.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-367.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-108.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 81B-030.39 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 18A-426.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-253.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-314.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-459.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-247.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74A-226.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-052.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-462.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-284.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-781.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-300.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-275.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-056.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-510.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-765.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |