Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-418.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-560.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-323.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-212.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-520.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-171.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 11D-010.18 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 61K-525.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93D-010.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-161.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67C-191.90 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 11A-110.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 86C-215.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-406.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-313.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-158.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-745.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-914.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-545.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98C-393.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34D-040.44 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 72C-219.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 62A-426.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-237.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-939.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |