Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-571.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-267.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-141.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-460.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-303.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-527.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-245.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-149.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-010.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-760.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-161.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51N-074.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-264.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-010.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-834.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-277.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 18A-464.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83A-191.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36D-030.32 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65C-214.14 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-757.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-854.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |