Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-004.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35C-150.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30L-747.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-094.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-920.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-761.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22D-011.10 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 76D-014.44 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 99C-333.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-788.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-444.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-022.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-157.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-511.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-550.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-671.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-493.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-605.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-854.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-423.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-444.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-132.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 95A-111.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-434.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14K-011.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-777.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15C-497.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51N-111.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-767.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |