Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-411.18 - Gia Lai Xe Con -
68A-317.77 - Kiên Giang Xe Con -
92A-444.60 - Quảng Nam Xe Con -
48A-213.33 - Đắk Nông Xe Con -
97A-099.97 - Bắc Kạn Xe Con -
51M-099.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
18A-444.06 - Nam Định Xe Con -
88C-322.24 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
79B-044.43 - Khánh Hòa Xe Khách -
89A-444.96 - Hưng Yên Xe Con -
29K-477.70 - Hà Nội Xe Tải -
72C-222.85 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
88A-653.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
43A-899.93 - Đà Nẵng Xe Con -
93D-011.14 - Bình Phước Xe tải van -
60C-675.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-322.29 - Hà Nội Xe Tải -
98A-633.39 - Bắc Giang Xe Con -
51L-174.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-155.54 - Kon Tum Xe Con -
98A-714.44 - Bắc Giang Xe Con -
37C-506.66 - Nghệ An Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-735.55 - Bắc Giang Xe Con -
29K-444.36 - Hà Nội Xe Tải -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-666.74 - Đồng Nai Xe Con -
49A-777.42 - Lâm Đồng Xe Con -
36C-460.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
73C-172.22 - Quảng Bình Xe Tải -