Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-493.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51E-305.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-222.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 74A-231.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-222.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-507.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93C-200.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 43A-817.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-777.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-057.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-307.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-251.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-542.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-500.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-000.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-554.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14K-000.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-888.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-223.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98C-366.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-111.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 94A-111.57 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-777.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-164.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-390.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-000.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-449.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64C-111.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15C-444.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |