Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-444.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12B-017.77 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 99A-777.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25C-054.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20A-754.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-344.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-777.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-294.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61B-044.42 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 89A-555.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-444.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 73A-321.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-222.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-888.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-444.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-203.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-777.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-314.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-416.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-666.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-782.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-188.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79B-044.47 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51L-900.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-274.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-444.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62A-376.66 | - | Long An | Xe Con | - |