Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-122.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-953.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-902.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27B-011.86 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-951.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-322.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-753.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-507.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-820.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14C-455.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-251.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37B-047.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-909.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-475.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-519.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-459.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89B-022.88 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-308.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-230.66 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-234.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69C-106.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-341.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-904.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-805.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-270.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-547.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17C-217.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |