Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-191.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 88C-323.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-525.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-111.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89A-461.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-573.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36K-181.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-575.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-201.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47C-414.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73D-010.13 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43C-303.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63A-323.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-276.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-470.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-427.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-060.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-070.77 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 11A-105.05 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-264.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-545.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 69C-097.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60K-626.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-334.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-074.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12C-141.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 72A-716.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-353.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66A-303.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-121.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |