Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-252.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-734.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-959.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-414.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81C-292.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-525.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15C-493.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-458.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43D-014.01 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-515.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-313.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-050.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-323.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-404.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 21A-232.31 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 75C-160.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 25A-075.75 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 84A-151.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 20C-323.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37K-474.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |