Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-225.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-045.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-636.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-125.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-747.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 73A-379.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60C-727.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-151.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-737.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-373.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 78D-010.16 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 20D-034.34 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-664.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-794.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-191.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-949.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-432.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-249.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-146.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-252.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-415.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-964.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-442.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-264.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-040.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84B-020.26 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-080.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-101.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |