Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-214.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-703.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-464.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-777.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-250.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-360.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65A-444.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 73D-010.00 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 18A-444.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-187.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-855.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-333.48 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-555.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-514.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-522.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-222.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-071.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-302.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14D-030.00 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-510.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-488.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-477.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-777.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-277.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89A-484.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-494.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-666.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |