Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-333.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-888.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-333.90 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-544.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85A-134.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 60K-627.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-857.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61D-023.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-422.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-555.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51D-984.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-555.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-900.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-011.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-888.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-247.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-466.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-522.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-777.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-699.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-564.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-555.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |