Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-464.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-415.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-454.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-893.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-884.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-811.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-675.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-216.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-255.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-953.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-401.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-036.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-288.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-225.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-859.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-753.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-615.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-820.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-951.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-894.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-613.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-909.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-287.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|