Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-741.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-406.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-489.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-495.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66C-191.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-474.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-811.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-670.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-429.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68D-009.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-040.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-722.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-445.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-213.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-201.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-810.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-530.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-514.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-450.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-278.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-931.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93C-196.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-941.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-687.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-599.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90C-156.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-605.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-474.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|