Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-444.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-653.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 26B-022.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 98A-888.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17C-222.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 67A-333.82 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70C-187.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-242.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 12C-144.46 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 95A-111.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-401.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29D-566.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-370.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-844.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95A-134.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-411.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-777.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-070.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-375.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-111.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 77A-333.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-534.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-855.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-544.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-111.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-333.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 17C-200.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-550.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93A-452.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |