Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-382.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48C-115.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-785.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-619.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68B-032.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35B-025.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-379.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-722.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-232.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-360.68 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-006.66 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-306.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-415.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27B-012.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70C-213.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-604.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-537.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-759.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38C-235.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-476.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-664.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-420.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-967.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-860.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-131.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-583.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 11D-006.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |