Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49B-035.03 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49A-675.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-146.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-378.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-429.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-454.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90A-245.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-643.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-864.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61C-616.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-302.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12D-010.15 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 48A-204.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 83D-010.11 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-383.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-058.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-747.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51E-305.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51B-716.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 36C-439.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-215.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-574.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-323.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-080.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36K-242.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-040.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |