Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-290.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
83C-134.34 - Sóc Trăng Xe Tải -
74B-020.22 - Quảng Trị Xe Khách -
19A-621.21 - Phú Thọ Xe Con -
20A-729.29 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-441.41 - Đồng Nai Xe Con -
30K-732.32 - Hà Nội Xe Con -
18A-404.04 - Nam Định Xe Con -
88A-627.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
74C-124.24 - Quảng Trị Xe Tải -
99A-743.43 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-146.14 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-363.65 - Kiên Giang Xe Con -
36K-232.36 - Thanh Hóa Xe Con -
93C-182.18 - Bình Phước Xe Tải -
15C-444.47 - Hải Phòng Xe Tải -
30K-448.48 - Hà Nội Xe Con -
51L-641.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-647.47 - Đồng Nai Xe Con -
36B-050.56 - Thanh Hóa Xe Khách -
89A-464.66 - Hưng Yên Xe Con -
68A-353.54 - Kiên Giang Xe Con -
30M-297.29 - Hà Nội Xe Con -
93A-405.05 - Bình Phước Xe Con -
60K-406.06 - Đồng Nai Xe Con -
43A-979.70 - Đà Nẵng Xe Con -
51L-974.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-292.90 - Hà Nội Xe Con -
93A-441.41 - Bình Phước Xe Con -
28A-201.01 - Hòa Bình Xe Con -