Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-070.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-717.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-507.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-797.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-445.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-151.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-585.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-329.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-565.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95C-090.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-247.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-410.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-417.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-562.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73B-020.22 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 30K-939.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62B-035.03 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 26A-178.78 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72C-282.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-727.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-343.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-327.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-525.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-767.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-162.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |