Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-484.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-494.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-071.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24C-148.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-235.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-222.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-197.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-754.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-273.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-777.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92D-004.44 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 61K-357.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-744.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-888.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-264.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-970.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-048.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-381.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-000.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73D-011.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 15K-444.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-222.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 67C-197.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 49C-333.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-000.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-264.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |