Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-432.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-608.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-487.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-947.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-058.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-151.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-020.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27A-124.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-446.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-952.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34D-035.66 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-160.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-813.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-843.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-490.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-240.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-731.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86A-318.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77C-265.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-941.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-472.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36B-050.68 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-239.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98C-357.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-741.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-406.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-489.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |