Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-597.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66A-273.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-489.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-840.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-900.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-482.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-508.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-432.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-072.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-737.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-244.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-741.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-183.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-744.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-547.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48C-096.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-450.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-016.79 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 66A-262.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-844.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-217.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-073.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-201.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-214.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-802.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-737.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-774.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62C-189.79 | - | Long An | Xe Tải | - |