Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-604.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-241.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-410.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 62C-222.42 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30L-131.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-122.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-407.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-249.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49A-777.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34C-399.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-777.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-224.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-055.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-510.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-416.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-741.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-210.00 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 95A-111.49 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34B-044.41 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 30L-274.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-044.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-266.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-644.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-000.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-888.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-160.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-388.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-255.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-333.41 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |