Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-827.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-475.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-519.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-038.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37D-050.66 | - | Nghệ An | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-664.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29D-605.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-517.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-269.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-312.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-152.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-743.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-644.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-471.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-337.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-251.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-322.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-567.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-590.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34D-035.66 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-537.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18A-509.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38C-235.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-476.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-418.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-664.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |