Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-195.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-580.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-326.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88D-022.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-584.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-175.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-038.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-481.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-237.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-165.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-146.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-738.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-345.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-749.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-282.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-464.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-836.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-785.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-902.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-753.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-394.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-820.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-250.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-503.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-459.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-521.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-222.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-785.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-675.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |