Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-953.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-904.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-970.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-814.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-736.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-437.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-418.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-741.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-843.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-857.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-753.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-820.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-251.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-802.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-675.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70B-032.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-396.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-250.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-190.86 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-953.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-635.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-318.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-298.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-345.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-350.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82D-013.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-841.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-922.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-446.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |