Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-040.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 65A-483.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-754.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-494.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-191.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-476.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-207.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76C-181.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 74A-282.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65A-515.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37C-484.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93A-482.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83D-010.19 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 65A-471.71 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82C-088.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51M-263.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-383.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-243.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-278.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-191.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-716.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-943.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-502.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-210.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-060.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-963.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |