Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-525.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-131.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-852.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84C-111.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37B-040.40 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 88C-313.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48A-203.03 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 81C-284.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-191.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-334.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-515.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 77A-359.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-071.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-224.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-114.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 63A-313.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-363.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-867.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-349.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43A-914.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-242.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-504.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-187.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-404.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66A-294.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-323.22 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66C-191.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |