Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-888.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-666.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-444.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-666.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-021.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-444.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-666.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-555.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-222.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79A-555.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-222.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-333.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-666.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-522.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38A-666.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12C-132.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 79A-484.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-222.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-633.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-220.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 43A-817.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-265.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-555.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-111.52 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 86A-333.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-542.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |