Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-444.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 78B-022.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-062.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-811.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-555.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-154.44 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22D-010.00 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-533.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-266.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66A-300.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 93A-522.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-390.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-750.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-399.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22A-274.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21C-111.57 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30L-364.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-249.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-415.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29D-607.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38A-666.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 81A-477.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-471.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-555.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-745.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-666.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-021.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |