Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-579.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-012.66 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-250.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-843.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-504.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-847.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-410.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-222.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-317.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-416.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-278.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 94A-109.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-804.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71C-138.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95B-015.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74C-149.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-562.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-267.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-035.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-754.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-831.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-542.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-672.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14B-052.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-317.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-460.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-590.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26C-161.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72C-277.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |