Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-677.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-031.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-924.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24C-159.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-876.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-750.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-450.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34C-443.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-425.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-644.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-754.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-411.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-416.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-360.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-203.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-580.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-609.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-396.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-953.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26B-020.66 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99B-027.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77C-252.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-230.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63B-035.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14C-455.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-945.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20C-306.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15C-492.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-487.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |