Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-790.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-573.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-950.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-234.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-238.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-564.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-797.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-813.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-737.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-230.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94A-109.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-860.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-804.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71C-138.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74C-149.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36B-050.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74A-270.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-246.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-731.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-670.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-429.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-481.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-097.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-239.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-255.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-761.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|