Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-694.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-120.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 72A-702.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-554.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-337.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-602.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-347.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-243.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-317.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-443.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-741.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-467.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-504.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-682.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-028.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-209.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-365.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-424.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48A-198.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37C-481.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93A-434.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-400.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-677.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-614.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-731.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-016.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-950.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-213.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 75B-032.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 14A-837.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |