Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-079.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75A-363.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-253.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-535.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-847.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-487.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-360.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-460.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-250.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-341.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 83C-122.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 23A-142.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-467.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-954.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-420.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-182.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-203.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-331.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-418.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30K-490.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-147.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 47A-748.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-587.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-867.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-404.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-152.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-183.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49C-325.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-490.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-176.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |