Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-071.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30M-414.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-509.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92C-246.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93B-024.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 43A-898.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-373.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-277.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-147.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 97C-038.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-851.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-313.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-507.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-218.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81C-237.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95C-078.78 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24A-313.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 92A-409.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78B-020.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 34A-838.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-525.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-989.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-313.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |