Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-224.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-535.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-250.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-444.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-834.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-393.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-753.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-747.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-858.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-767.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-959.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-872.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99B-030.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35D-017.17 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 47C-345.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-234.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 29K-254.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-191.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-020.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 24A-257.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 84A-141.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51N-074.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-464.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90D-010.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 75D-010.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |