Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-284.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-247.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 11C-090.90 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-465.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-224.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-346.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 12C-140.40 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 89A-478.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66C-191.97 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 92A-443.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 72A-760.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-255.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18A-378.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92B-040.47 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 43A-939.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-878.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 23C-090.92 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37K-545.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-868.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-349.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37K-515.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-278.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85D-003.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 43A-949.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-137.37 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-111.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-275.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-505.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-427.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 76A-323.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |