Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-433.38 - Cần Thơ Xe Con -
30L-222.46 - Hà Nội Xe Con -
21A-222.62 - Yên Bái Xe Con -
51L-666.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19C-266.64 - Phú Thọ Xe Tải -
20A-732.22 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-888.10 - Bắc Giang Xe Con -
51L-391.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-421.11 - Nam Định Xe Con -
72A-855.54 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
26A-222.01 - Sơn La Xe Con -
30M-277.75 - Hà Nội Xe Con -
98C-333.09 - Bắc Giang Xe Tải -
88C-322.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-333.53 - Bắc Ninh Xe Tải -
89C-306.66 - Hưng Yên Xe Tải -
29K-364.44 - Hà Nội Xe Tải -
98A-640.00 - Bắc Giang Xe Con -
47A-855.59 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-377.70 - Kiên Giang Xe Con -
11C-088.84 - Cao Bằng Xe Tải -
72A-752.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
21C-111.70 - Yên Bái Xe Tải -
68A-377.74 - Kiên Giang Xe Con -
30M-150.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.00 - Hà Nội Xe Con -
30L-888.74 - Hà Nội Xe Con -
62C-222.17 - Long An Xe Tải -
60K-566.64 - Đồng Nai Xe Con -
84C-111.17 - Trà Vinh Xe Tải -