Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-297.77 - Kiên Giang Xe Con -
84C-111.10 - Trà Vinh Xe Tải -
61K-247.77 - Bình Dương Xe Con -
30M-260.00 - Hà Nội Xe Con -
98A-777.08 - Bắc Giang Xe Con -
47C-422.20 - Đắk Lắk Xe Tải -
68C-177.70 - Kiên Giang Xe Tải -
71A-222.49 - Bến Tre Xe Con -
99C-333.22 - Bắc Ninh Xe Tải -
88A-701.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-488.85 - Nghệ An Xe Con -
78A-196.66 - Phú Yên Xe Con -
11C-088.81 - Cao Bằng Xe Tải -
89A-444.39 - Hưng Yên Xe Con -
30L-152.22 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.37 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-447.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-600.08 - Tây Ninh Xe Con -
43A-897.77 - Đà Nẵng Xe Con -
81A-462.22 - Gia Lai Xe Con -
36C-444.99 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-055.54 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
77A-317.77 - Bình Định Xe Con -
88A-673.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-377.76 - Hà Nội Xe Tải -
30L-111.45 - Hà Nội Xe Con -
20A-754.44 - Thái Nguyên Xe Con -
49A-777.28 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-480.00 - Đồng Nai Xe Con -
89A-452.22 - Hưng Yên Xe Con -