Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-278.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85D-003.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 43A-949.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-137.37 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-111.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-275.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-505.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-427.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 76A-323.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-757.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-848.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28B-020.25 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51M-145.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-252.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-171.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-436.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-737.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-204.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-252.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-549.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-548.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19A-747.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49C-343.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-429.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22A-240.40 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-419.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-426.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95C-090.95 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29K-421.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |