Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-171.76 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 23C-080.08 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-714.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-405.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-404.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-201.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-504.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-848.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-494.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-141.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30L-838.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-407.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48C-097.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 28A-204.04 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51B-703.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 29K-444.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-594.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-450.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-434.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-045.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-929.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-080.83 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-471.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-212.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-141.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-617.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-357.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-120.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-727.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |