Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-142.42 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63A-292.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78C-121.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 15K-464.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48A-250.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-505.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-191.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37K-404.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-497.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-094.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-323.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-435.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86A-313.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-453.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-716.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21A-212.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62A-454.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64B-020.20 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 73A-343.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-320.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-145.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 21A-205.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11A-117.17 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 86A-328.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-278.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73A-346.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77B-040.46 | - | Bình Định | Xe Khách | - |