Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-235.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-121.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74D-013.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 19A-581.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-843.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-010.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-834.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-277.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 18A-464.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83A-191.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36D-030.32 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-868.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-487.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-452.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28C-114.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-131.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-425.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-363.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-423.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-484.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |