Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-999.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-533.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-233.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70A-483.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60D-022.20 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51K-851.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-134.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-544.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-333.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-666.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34C-444.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-777.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61D-023.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-444.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-122.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-900.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17B-030.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 30L-655.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-543.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-333.81 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 86A-264.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-555.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-555.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-522.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-230.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 83C-120.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-277.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-188.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |