Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-222.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 98A-777.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-217.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 35A-455.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-200.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-999.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-333.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 22A-222.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-444.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-142.22 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-204.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-088.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 35A-405.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-642.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-065.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99A-777.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-503.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-433.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12C-144.46 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-555.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-267.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23B-011.14 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |