Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-159.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-458.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-306.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-835.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-509.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-008.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-827.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-097.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-295.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-194.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-762.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-498.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-038.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-445.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-461.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-453.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-292.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-165.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19D-022.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-423.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85C-086.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-039.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-359.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-564.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 11D-011.88 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-272.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-221.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67A-324.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-832.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-259.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |