Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-437.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-234.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-459.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-420.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-741.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-265.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24D-006.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-341.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78B-017.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-690.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-375.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-832.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-741.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-815.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70C-213.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-811.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-745.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-894.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-624.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-445.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-158.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-735.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-353.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-371.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26C-169.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-583.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|