Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-258.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-870.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-101.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-104.04 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 36K-000.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-646.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-818.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12A-264.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 69C-106.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 78A-222.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36C-444.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-443.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47D-014.14 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 99B-030.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 37K-527.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75B-030.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 34A-848.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-174.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-345.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-570.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.91 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37K-494.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-248.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92A-382.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-410.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 84A-143.14 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 38C-252.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-354.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81B-030.38 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 51M-000.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |