Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-708.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-878.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-193.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-521.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25A-071.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 64B-020.23 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 86A-282.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-465.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-272.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-898.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-734.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-323.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-636.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-808.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-314.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99A-858.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-073.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-493.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-545.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-838.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-248.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-191.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11C-074.74 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86A-329.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-434.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-427.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-350.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-929.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |