Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-577.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-110.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-631.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-111.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-444.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34C-444.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 75A-388.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-374.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-422.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-233.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-444.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19A-744.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-792.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-222.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-327.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-464.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-400.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-222.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-511.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-354.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-099.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-761.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70D-011.16 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 94A-111.49 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-340.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-111.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-177.74 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-388.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |