Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-216.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74A-272.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-750.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-941.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93C-196.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-893.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-687.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-596.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-599.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-493.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-298.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-887.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88C-313.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-502.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-643.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-460.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98B-045.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-831.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-235.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-857.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-657.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-347.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|