Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-267.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-814.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-211.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-265.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-787.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-060.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-414.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-148.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-289.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-274.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-504.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-781.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-224.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-753.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-064.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-440.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-461.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-452.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-378.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-141.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-250.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-145.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 79A-484.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-319.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14K-027.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-353.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-807.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-721.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-042.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-298.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |