Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-384.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-434.34 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-898.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-171.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-515.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-106.06 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-909.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-404.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-287.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-307.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-444.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-657.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-702.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-117.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-646.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89B-027.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51L-979.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-326.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-878.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66C-191.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-646.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-227.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-686.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77D-010.17 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 70C-200.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-310.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99B-030.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-834.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-329.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |