Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-484.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-409.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-534.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-868.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-509.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15D-044.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26A-232.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-702.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-868.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-459.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21A-232.37 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 63A-332.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-454.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 76C-161.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51N-151.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-473.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-505.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-434.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-595.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-202.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75C-151.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 48A-252.53 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67C-191.92 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 64C-138.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-505.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-464.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-360.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |