Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-277.78 - Tuyên Quang Xe Con -
76A-333.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
29K-444.91 - Hà Nội Xe Tải -
92A-402.22 - Quảng Nam Xe Con -
63A-322.25 - Tiền Giang Xe Con -
34A-804.44 - Hải Dương Xe Con -
36C-444.43 - Thanh Hóa Xe Tải -
88B-024.44 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
37K-444.57 - Nghệ An Xe Con -
15K-355.54 - Hải Phòng Xe Con -
63A-310.00 - Tiền Giang Xe Con -
21C-111.60 - Yên Bái Xe Tải -
21A-191.11 - Yên Bái Xe Con -
14A-999.53 - Quảng Ninh Xe Con -
49A-777.32 - Lâm Đồng Xe Con -
81A-477.70 - Gia Lai Xe Con -
34A-888.43 - Hải Dương Xe Con -
47A-844.43 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-417.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63C-233.31 - Tiền Giang Xe Tải -
29K-222.14 - Hà Nội Xe Tải -
34A-802.22 - Hải Dương Xe Con -
30L-433.35 - Hà Nội Xe Con -
67B-033.38 - An Giang Xe Khách -
60K-476.66 - Đồng Nai Xe Con -
34C-444.46 - Hải Dương Xe Tải -
30L-512.22 - Hà Nội Xe Con -
51M-111.70 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
17C-222.15 - Thái Bình Xe Tải -
65A-450.00 - Cần Thơ Xe Con -