Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-333.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-714.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-625.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-333.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-457.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36A-971.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-484.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-777.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38C-227.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 66C-166.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-451.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-533.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-666.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79C-233.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60D-022.20 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 98A-888.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-924.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-333.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51D-924.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-444.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-444.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-777.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70A-501.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-654.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-496.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61D-023.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 38A-594.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |