Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-015.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74C-149.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97A-092.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-542.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-970.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-814.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-736.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-672.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14B-052.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-590.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-288.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-761.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-673.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-485.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-322.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-753.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-846.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-820.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-211.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-909.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49B-029.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-051.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-078.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-675.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|