Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-109.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93A-514.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-430.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78B-022.24 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 14K-000.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86A-333.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-444.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-333.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-444.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19A-550.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-177.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-422.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-800.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-233.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 63A-333.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-782.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-577.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-706.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67B-033.35 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 14K-011.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63C-237.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90A-222.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-134.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-674.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-433.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-504.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |