Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-111.96 - Cao Bằng Xe Con -
84C-111.49 - Trà Vinh Xe Tải -
17C-222.17 - Thái Bình Xe Tải -
61K-333.47 - Bình Dương Xe Con -
15K-444.35 - Hải Phòng Xe Con -
51M-300.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84A-137.77 - Trà Vinh Xe Con -
14K-000.50 - Quảng Ninh Xe Con -
78A-222.12 - Phú Yên Xe Con -
34A-888.20 - Hải Dương Xe Con -
15K-317.77 - Hải Phòng Xe Con -
47C-317.77 - Đắk Lắk Xe Tải -
49C-333.46 - Lâm Đồng Xe Tải -
73A-377.75 - Quảng Bình Xe Con -
67A-273.33 - An Giang Xe Con -
14C-411.16 - Quảng Ninh Xe Tải -
22A-222.95 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-000.16 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-411.10 - Hà Nội Xe Tải -
17C-222.65 - Thái Bình Xe Tải -
72A-844.49 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30L-341.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-147.77 - Hà Nội Xe Con -
15K-499.91 - Hải Phòng Xe Con -
63C-233.37 - Tiền Giang Xe Tải -
30L-311.16 - Hà Nội Xe Con -
20A-888.63 - Thái Nguyên Xe Con -
35A-444.95 - Ninh Bình Xe Con -
92A-361.11 - Quảng Nam Xe Con -
49A-635.55 - Lâm Đồng Xe Con -