Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-256.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-013.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-457.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83D-008.86 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-498.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-875.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-132.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-395.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-845.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-947.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-362.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-870.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-252.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-458.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-213.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-012.66 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-843.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-835.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-371.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15B-052.66 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-827.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-754.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-278.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-244.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86A-318.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-890.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-562.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-246.68 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-267.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |