Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-097.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-255.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-923.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-224.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-731.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-670.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-429.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-481.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-819.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-762.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-530.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-308.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-464.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-556.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-339.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-015.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37B-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84A-145.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-074.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-847.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-821.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-741.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-404.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|