Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-841.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-922.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-446.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-876.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-561.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-375.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-750.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-495.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-013.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-236.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-887.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-509.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-827.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-795.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-262.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-762.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-214.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-172.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-404.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-836.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-528.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|