Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-934.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-090.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-848.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79D-013.13 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 49C-349.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-412.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-212.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-629.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-414.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-929.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-824.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-424.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 24C-171.71 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49A-646.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-030.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-940.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-373.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-542.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 68A-301.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72C-272.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-383.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-429.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-048.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-434.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-848.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-262.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70A-515.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-704.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-606.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |