Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-547.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-535.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-282.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-549.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-282.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-310.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-585.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-180.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-457.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-115.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-707.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18C-158.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-237.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-313.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-575.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-808.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-505.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77C-267.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-303.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-431.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19C-272.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73A-374.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-253.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-353.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-604.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-060.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-269.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-194.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 83A-175.75 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |