Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-555.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-444.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-181.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 70A-555.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79C-214.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36C-555.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-444.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-111.34 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 20A-881.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-821.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-555.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-591.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12C-133.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 77A-355.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-487.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47D-022.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 29K-466.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63C-230.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30K-714.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-222.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 86A-297.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-888.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-277.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 94A-111.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-941.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-577.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-613.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |