Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-851.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-738.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-771.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-917.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75B-029.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-780.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-230.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18D-013.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-015.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-875.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-132.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-827.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-481.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-320.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37B-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92B-041.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-738.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-371.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-775.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-749.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-573.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-234.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-925.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77C-252.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-578.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|