Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-761.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24B-017.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-425.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-196.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 83A-195.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-516.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-580.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-411.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-584.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-643.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-703.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-489.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-203.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-943.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-406.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-324.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-857.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-762.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-262.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-844.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37D-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-323.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|