Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-680.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-423.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-287.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-378.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75C-143.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51K-891.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-535.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-344.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37C-525.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-344.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-732.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-980.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-847.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-254.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-681.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-450.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-264.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75A-331.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-314.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51K-825.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-954.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-690.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-443.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24C-142.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 83C-120.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 75A-355.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-415.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-150.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-154.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64C-115.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |