Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-510.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-712.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29D-634.34 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30K-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-545.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-929.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-757.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-472.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29D-594.94 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-454.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-727.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-726.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68D-010.16 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-524.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-383.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23A-150.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-060.64 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 24A-325.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-191.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-078.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30L-959.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-373.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-691.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34C-391.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24A-323.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 49A-747.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |