Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-949.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-414.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-797.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-489.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-363.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-212.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89C-323.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65C-252.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-694.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-482.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-206.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64D-010.13 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 75A-351.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60C-775.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89A-401.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-575.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-202.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-191.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 73A-330.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-246.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-627.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-474.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-848.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-414.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 11C-067.67 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-478.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-347.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-429.29 | - | Long An | Xe Con | - |