Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-264.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77D-010.14 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 75A-364.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86C-202.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-672.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-565.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-572.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-456.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-101.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 61K-539.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-828.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27A-132.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30L-973.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-205.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-517.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-230.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-674.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-472.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86A-292.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-474.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-463.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-016.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 27A-134.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 77C-236.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-166.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-202.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30L-754.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-327.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-901.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-929.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |