Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-855.57 - Hà Nội Xe Con -
34A-955.54 - Hải Dương Xe Con -
30M-333.75 - Hà Nội Xe Con -
73A-331.11 - Quảng Bình Xe Con -
75A-342.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-392.22 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.14 - Hưng Yên Xe Con -
51L-444.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-555.80 - Hưng Yên Xe Con -
51L-740.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-222.47 - Nghệ An Xe Con -
72A-755.58 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
88C-311.14 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
30M-233.30 - Hà Nội Xe Con -
62A-455.50 - Long An Xe Con -
22A-277.70 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-494.44 - Đồng Nai Xe Con -
34C-433.32 - Hải Dương Xe Tải -
51D-942.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51E-344.42 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
36K-133.38 - Thanh Hóa Xe Con -
62A-437.77 - Long An Xe Con -
93A-499.92 - Bình Phước Xe Con -
15K-355.57 - Hải Phòng Xe Con -
51M-111.62 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-703.33 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-444.01 - Long An Xe Con -
24A-322.26 - Lào Cai Xe Con -
27C-077.76 - Điện Biên Xe Tải -
60K-513.33 - Đồng Nai Xe Con -