Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-486.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51D-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-294.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-487.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-699.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84C-111.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30L-622.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-222.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20C-311.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72C-218.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 74A-240.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-341.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-688.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 71A-222.90 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-999.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-271.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-577.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20C-299.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 48A-233.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28C-111.34 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 18C-151.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64C-111.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-114.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19B-030.00 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 65A-470.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28A-255.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72C-222.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-333.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-136.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |